越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“buồn ngủ” (1)
buồn ngủ

英语
形sleepy
buồn ngủ lắm rồi
I'm so sleepy
相关词“buồn ngủ” (3)
trạng thái buồn ngủ khi lái xe liên tục trên cao t

英语
名highway hypnosis
tội phạm buôn người
英语
名human trafficker
Tội phạm buôn người đã tìm cách đưa người di cư xuống đảo.
Human traffickers tried to bring migrants to the island.
buôn người
英语
短语human trafficking
Chính phủ đang nỗ lực chống lại nạn buôn người.
The government is working to combat human trafficking.
短语“buồn ngủ” (3)
buồn ngủ lắm rồi
I'm so sleepy
Tội phạm buôn người đã tìm cách đưa người di cư xuống đảo.
Human traffickers tried to bring migrants to the island.
Chính phủ đang nỗ lực chống lại nạn buôn người.
The government is working to combat human trafficking.
